KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Croatia
03/05 23:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
09-05
2026
Dinamo Zagreb
Hajduk Split
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
16-05
2026
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split
12 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
23-05
2026
Hajduk Split
HNK Vukovar 91
19 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
09-05
2026
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
16-05
2026
HNK Vukovar 91
NK Varteks Varazdin
12 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
23-05
2026
NK Varteks Varazdin
Istra 1961
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hajduk Split và NK Varteks Varazdin vào 23:45 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdoulie SanyangMarko Livaja
90+6'
90+3'
Mario Mladenovski
Marko Livaja
86'
82'
PaizinhoLuka Mamic
Abdoulie SanyangRokas Pukstas
82'
77'
Petar bockajMatej Vuk
Luka HodakRoko Brajkovic
72'
Adam GuramMichele Sego
72'
69'
Ivan CanjugaTomislav Duvnjak
Simun HrgovicDario Melnjak
60'
Gabric R.Zvonimir Sarlija
46'
46'
Silvio IlinkovicDavid Puclin
46'
Mario MladenovskiMateo Barac
Rokas PukstasDario Maresic
45+1'
Zvonimir Sarlija
30'
Sven Lesjak
27'
21'
Aleksa LatkovicMatej Vuk
Roko Brajkovic
18'
Niko Sigur
8'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
33
T.Silić
Silic J.
33
17
Melnjak D.
Maglica F.
23
15
Maresic D.
Lesjak S.
2
31
Sarlija Z.
Barac M.
44
28
R.Brajković
Antonio Borsic
25
4
Pajaziti A.
Puclin D.
6
8
N.Sigur
Duvnjak T.
8
11
Sego M.
Vuk M.
7
21
R.Pukštas
Luka Mamic
22
30
Almena I.
Iuri Tavares
38
10
Livaja M.
Aleksa Latkovic
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.3
1.2Bàn thua1.1
11.4Bị sút trúng mục tiêu14
4.3Phạt góc3.3
1.8Thẻ vàng2.1
13.1Phạm lỗi12.4
56.1%Kiểm soát bóng46%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%14%1~1525%6%
16%12%16~306%24%
9%25%31~4522%13%
14%17%46~6012%24%
10%12%61~759%13%
30%17%76~9022%17%