KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
04/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
10-05
2026
NK Osijek
Istra 1961
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
16-05
2026
Istra 1961
NK Rijeka
11 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
23-05
2026
NK Varteks Varazdin
Istra 1961
18 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
10-05
2026
Slaven Belupo Koprivnica
Gorica
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
16-05
2026
Slaven Belupo Koprivnica
Dinamo Zagreb
11 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
23-05
2026
NK Osijek
Slaven Belupo Koprivnica
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Istra 1961 và Slaven Belupo Koprivnica vào 23:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Leo StulacStjepan Loncar
87'
Niko SepicMarcel Heister
76'
Antonio MauricVinko Rozic
76'
75'
Ernis QestajIgor Lepinjica
75'
Marko AscicMarko Dabro
67'
Sivalec G.Marko Petrovic
Dukan AhmetiEmil Frederiksen
67'
Advan KadusicRene Hrvatin
66'
Vinko RozicMarcel Heister
63'
57'
Marko LeskovicAlen Grgic
38'
Marko DabroAlen Grgic
Smail PrevljakVinko Rozic
23'
Smail PrevljakRene Hrvatin
6'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Franko Kolic
Osman Hadzikic
3116
Miettinen S.
Katalinic Z.
538
Kumar R.
Vinko Medimorec
224
Taraba F.
Marko Petrovic
2026
Heister M.
Kruselj F.
185
Radosevic J.
Crepulja L.
2110
Loncar S.
Bosnjak L.
2444
Rene Hrvatin
Alen Grgic
277
Vinko Rozic
Cubelic I.
1517
Frederiksen E.
Lepinjica I.
239
Prevljak S.
Dabro M.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 15% | 1~15 | 13% | 13% |
| 16% | 11% | 16~30 | 15% | 9% |
| 11% | 23% | 31~45 | 28% | 28% |
| 11% | 13% | 46~60 | 13% | 3% |
| 14% | 15% | 61~75 | 11% | 21% |
| 26% | 19% | 76~90 | 17% | 23% |