KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
28-04
2026
Melaka FC
Johor Darul Takzim
5 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
03-05
2026
Negeri Sembilan
Melaka FC
10 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
09-05
2026
Melaka FC
Kuching FA
15 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
26-04
2026
Pulau Penang FA
Sabah
3 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
02-05
2026
Sabah
PDRM FA
8 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
09-05
2026
DPMM FC
Sabah
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melaka FC và Sabah vào 19:15 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dae-Yeob Gu
90+2'
Argzim REDZOVIC
76'
76'
Darren Yee Deng LokJose Angel Alonso Martin
71'
Muhammad Jafri Firdaus Chew
Dino Kalesic
68'
Umar HakeemRamaloo Aroon Kumar
66'
62'
Fakrul Iman
61'
Farhan RoslanGary Steven
Ramaloo Aroon Kumar
55'
Che Rashid bin Che HalimSimen Lyngbo
46'
G. Durrkeswaran
46'
46'
Fergus TierneyChris Marlon Ondong Mba
46'
Kervens Fils BelfortDuje Ljubic
41'
Duje Ljubic
30'
Dean PelekanosGabriel Peres
Đội hình
Chủ
Khách
3
Lyngbo S.
Gabriel Peres
499
Abdalazem A.
Phumipha E. A.
9017
Zakaria I.
Fakrul Iman
7068
Ruventhiran Vengadesan
Ljubic D.
2291
Kwang-Il Park
Muhammad Jafri Firdaus Chew
1118
Ramaloo Aroon Kumar
Chris Marlon Ondong Mba
71
Samuel Somerville
Rawilson Batuil
320
Kalesic D.
Angel J.
637
Gu D.
Ingham D.
2319
G. Durrkeswaran
Gary Steven Robbat
2033
Agbre N.
Mohammad Ramzi Mustakim
1Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 46.2% | Phạm lỗi | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 19% | 1~15 | 30% | 13% |
| 16% | 8% | 16~30 | 8% | 22% |
| 4% | 10% | 31~45 | 20% | 19% |
| 23% | 23% | 46~60 | 11% | 9% |
| 9% | 13% | 61~75 | 9% | 18% |
| 27% | 23% | 76~90 | 19% | 16% |