KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
25/04 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
03-05
2026
Imigresen FC
DPMM FC
8 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
09-05
2026
DPMM FC
Sabah
14 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Pulau Penang FA
DPMM FC
21 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
01-05
2026
Kuching FA
Terengganu
6 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
09-05
2026
Melaka FC
Kuching FA
13 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Kuching FA
Cu-a-la Lăm-pơ
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa DPMM FC và Kuching FA vào 19:15 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Jordan Mintah
90+2'
Nazirrudin IsmailAzwan Ali Rahman
88'
Azwan Ali Rahman
87'
Hanif Azman
84'
82'
Ariff Farhan
79'
Jordan MintahAlif Hassan
Prosper Boakye Owusu
78'
76'
Ariff FarhanJimmy Raymond
75'
Ahmad Nawaf Abdel Aziz IsraiwahRonald Ngah
MichelHaimie Anak Nyaring
67'
Hanif AzmanIbrahim Sulley
67'
Ramadhan SanantaMuhammad Syafiq bin Ahmad
61'
Fairuz ZakariaMiguel Oliveira
61'
Miguel Oliveira
54'
46'
Muhammad Danial Amier Bin NorhishamGabriel Nistelrooy
32'
Jimmy Raymond
Jordan Murray
31'
Jordan de Paula Rodrigues
24'
6'
Danial Asri
Đội hình
Chủ
Khách
17
Hakeme Yazid Said
Danial Asri
1727
Murray J.
Mpacko Etame J.
1126
Ibrahim Sulley
Gabriel Nistelrooy
1928
Ahmad S.
James Okwuosa
3512
Haimie Anak Nyaring
Alif Hassan
443
Tommy Mawat
Woods S.
510
Oliveira M.
Yuki Tanigawa
775
Aguinaldo A.
Ronald Ngah
186
Jordan de Paula Rodrigues
Jimmy Raymond
27
Azwan Ali Rahman
Petrus Shitembi
1020
Boakye Owusu P.
Nadzli Haziq
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 47.2% | Phạm lỗi | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 15% | 8% |
| 16% | 8% | 16~30 | 6% | 4% |
| 11% | 28% | 31~45 | 20% | 17% |
| 20% | 14% | 46~60 | 13% | 21% |
| 13% | 21% | 61~75 | 27% | 13% |
| 18% | 8% | 76~90 | 16% | 34% |