KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
25/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
01-05
2026
Kuching FA
Terengganu
5 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
08-05
2026
Terengganu
Imigresen FC
13 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Sabah
Terengganu
21 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
03-05
2026
Negeri Sembilan
Melaka FC
8 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
10-05
2026
Cu-a-la Lăm-pơ
Negeri Sembilan
14 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Negeri Sembilan
Kelantan United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Terengganu và Negeri Sembilan vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Khuzaimi Piee
82'
Joseph Esso
Alif ZakariaAzam Azmi
81'
Khala\'if NaskamYann Mabella
81'
78'
Joseph Esso
71'
Mio TsunesayuTakumi Sasaki
70'
Hakimi AbdullahSelvan Anbualagan
67'
Ariff Ariffin
Engku Muhammad Nur ShakirHaqimi Rosli
65'
Mohammad Saiful JamaluddinKyaw Min Oo
43'
Shervoni MabatshoevGervane Kastaneer
43'
37'
Khuzaimi PieeHarith Samsuri
37'
Sang-Su AnWai Lin Aung
CarecaGervane Kastaneer
33'
25'
Nyanasegar JavabilaarivinShamsudin L.
23'
Joseph Esso
Hairiey Hakim
19'
Yann MabellaGervane Kastaneer
17'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Rahadiazli Rahalim
Sasaki T.
737
Rosli H.
Bin Azmi A. A.
156
Azmi A.
Aung W. L.
89
Kastaneer G.
Ariffin A.
284
Diego Luiz Landis
Kei Oshiro
223
Kyaw M. O.
Esso J.
1126
Careca
Hirano Y.
245
Ros Hasni M.
Selvan Anbualagan
1610
Panshanbe E.
Azri Ghani
3011
Yann Mabella
Shamsudin L.
1022
Hairiey Hakim
Harith Samsuri
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 52.1% | Phạm lỗi | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 15% | 17% |
| 12% | 9% | 16~30 | 10% | 14% |
| 22% | 20% | 31~45 | 20% | 14% |
| 15% | 11% | 46~60 | 12% | 14% |
| 15% | 15% | 61~75 | 15% | 14% |
| 24% | 30% | 76~90 | 27% | 23% |