KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
15/05 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pulau Penang FA và DPMM FC vào 16:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Najib TarifHakeme Yazid Said
90+3'
Nazirrudin IsmailIbrahim Sulley
90+3'
Abdul HarizMuhammad Syafiq bin Ahmad
Chia Han RuoDylan Wenzel-Halls
87'
84'
Fairuz ZakariaProsper Boakye Owusu
84'
Hanif AzmanAzwan Ali Rahman
Stefano Brundo
83'
Douglas CoutinhoKipre Tchetche
69'
Dylan Wenzel-Halls
59'
Dylan Wenzel-Halls
58'
Nur Shamie IszuanIzzat Zikri Iziruddin
46'
Omid MusawiJose Elmer Porteria
43'
41'
Jordan MurrayIbrahim Sulley
16'
Ibrahim Sulley
6'
Jordan de Paula Rodrigues
Đội hình
Chủ
Khách
23
Tchetche K.
Hakeme Yazid Said
1722
Ramadhan Hamid
Murray J.
2788
Iziruddin I. Z.
Ibrahim Sulley
2615
Brundo S.
Ahmad S.
286
Kamil Akmal
Haimie Anak Nyaring
124
Rendon Amirul K. J.
Tommy Mawat
38
Porteria O.
Oliveira M.
1055
Obilor F.
Aguinaldo A.
514
Muhammad Firdaus Saiyadi
Jordan de Paula Rodrigues
67
Wenzel-Halls D.
Azwan Ali Rahman
746
Abdul A.
Boakye Owusu P.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 43.9% | Phạm lỗi | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 17% | 1~15 | 10% | 16% |
| 10% | 23% | 16~30 | 18% | 5% |
| 20% | 7% | 31~45 | 33% | 19% |
| 12% | 17% | 46~60 | 10% | 15% |
| 7% | 15% | 61~75 | 10% | 23% |
| 23% | 17% | 76~90 | 16% | 20% |