KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
23/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
30-04
2026
PSIM Yogyakarta
Persita Tangerang
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
05-05
2026
Borneo FC Samarinda
Persita Tangerang
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
10-05
2026
Persita Tangerang
Persijap Jepara
17 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
27-04
2026
Bali United FC
PSM Makassar
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
05-05
2026
Madura United
Bali United FC
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-05
2026
Bali United FC
Borneo FC Samarinda
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persita Tangerang và Bali United FC vào 15:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Rizky Dwi Febrianto
90+3'
Rizky Dwi FebriantoKadek Agung Widnyana Putra
80'
Irfan JayaDiego Campos
80'
Made TitoTeppei Yachida
Dejan RacicHokky Caraka
76'
Esal Sahrul MuhromRamon Bueno
76'
Zulfan DjiaulhaqMario Jardel
76'
Bae Shin YoungCharisma Fathoni
64'
61'
Diego Campos
57'
Jens RavenMuhammad Rahmat
Ahmad HardiantoAleksa Andrejic
56'
26'
Joao Ferrari
Eber Henrique Ferreira de Bessa
8'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
29
Rodrigues I.
Hauptmeijer M.
166
Mario Jardel
Joao Ferrari
25
Kozubaev T.
Arel K.
415
Charisma Fathoni
Ricky Fajrin Saputra
2411
Muhammad Toha
Campos D.
9920
Bueno R.
Agung K.
1810
Bessa E.
Receveur T.
148
Pablo Ganet Comitre
Yachida T.
177
Rayco Rodriguez
Rahmat Arjuna Reski
4793
Aleksa Andrejic
Goppel T.
780
Hokky Caraka
Muhammad Rahmat
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 8% | 10% |
| 12% | 14% | 16~30 | 17% | 14% |
| 15% | 13% | 31~45 | 22% | 20% |
| 5% | 11% | 46~60 | 14% | 8% |
| 23% | 26% | 61~75 | 14% | 14% |
| 28% | 27% | 76~90 | 22% | 32% |