KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
27/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
05-05
2026
Madura United
Bali United FC
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-05
2026
Bali United FC
Borneo FC Samarinda
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
17-05
2026
Bali United FC
Bhayangkara Solo FC
20 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
04-05
2026
PSM Makassar
Bhayangkara Solo FC
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
09-05
2026
Arema Malang
PSM Makassar
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
17-05
2026
PSM Makassar
Persib Bandung
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bali United FC và PSM Makassar vào 15:30 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Made TitoKadek Agung Widnyana Putra
80'
Maouri Ananda SimonRahmat Arjuna Reski
80'
Irfan JayaTeppei Yachida
79'
77'
Savio RobertoRizky Eka Pratama
Jens RavenBoris Kopitovic
72'
72'
Rifky Dwi SeptiawanResky Fandi Witriawan
Ricky Fajrin Saputra
71'
46'
Luka CumicAlex de Aguiar Gomes
46'
Abdul RahmanMuhammad Arfan
Irfan JayaDiego Campos
44'
Bagas Adi Nugroho
42'
20'
Ananda Raehan AlifVictor Dethan
Diego CamposRahmat Arjuna Reski
17'
4'
Yuran Fernandes
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Hauptmeijer M.
Hilman Syah
9724
Ricky Fajrin Saputra
Lagator D.
945
Bagas Adi Nugroho
Yuran Fernandes
44
Arel K.
Aloisio Neto
27
Goppel T.
Victor Luiz
2247
Rahmat Arjuna Reski
Muhammad Arfan
4818
Agung K.
Resky Fandi Witriawan
614
Receveur T.
Daisuke Sakai
1099
Campos D.
Victor Dethan
717
Yachida T.
Alex de Aguiar Gomes
99
Kopitovic B.
Rizky Eka Pratama
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 10% | 11% |
| 14% | 9% | 16~30 | 14% | 11% |
| 12% | 18% | 31~45 | 20% | 11% |
| 11% | 9% | 46~60 | 8% | 18% |
| 27% | 15% | 61~75 | 14% | 18% |
| 27% | 31% | 76~90 | 31% | 27% |