KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
08/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
15-05
2026
Semen Padang
Persebaya Surabaya
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Persija Jakarta
Semen Padang
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
16-05
2026
Persik Kediri
Persija Jakarta
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Persebaya Surabaya
Persik Kediri
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Semen Padang và Persik Kediri vào 15:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Adi Eko JayantoTelmo Ferreira Castanheira
Firman Juliansyah
83'
72'
Vava Mario Yagalo
Firman JuliansyahKianz Froese
70'
69'
Mochamad SupriadiKrisna Bayu Otto Kartika
69'
Rodrigo Da Silva DiasJose Enrique
69'
Syahrian AbimanyuTelmo Ferreira Castanheira
55'
Adrian Nicolas Luna RetamarErnesto Gomez
52'
Jose Enrique
47'
Vava Mario YagaloRendy Sanjaya
Kasim BotanAsyraq Gufron Ramadhan
46'
Samuel SimanjuntakAde Kristiano
46'
Zidane AfandiRicki Ariansyah
38'
Rosad SetiawanRavy Tsouka Dozi
38'
6'
Adrian Nicolas Luna Retamar
3'
Jose EnriqueAdrian Nicolas Luna Retamar
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
27
Rendy Oscario
Leonardo
14
Giraldo J.
Rendy Sanjaya
195
Asyraq Gufron Ramadhan
Muhamad Firly
8524
Meneses A.
Al Hamra Hehanusa
163
Ade Kristiano
Rezaldi Hehanussa
1463
Ripal Wahyudi
Krisna Bayu Otto Kartika
68
Ricki Ariansyah
Imanol García
42
Tsouka R.
Telmo Ferreira Castanheira
810
Kianz Froese
Gomez E.
79
Guillermo
Jose Enrique
2188
Irsyad Maulana
Luna A.
66Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 10% | 5% |
| 8% | 18% | 16~30 | 10% | 9% |
| 4% | 23% | 31~45 | 27% | 15% |
| 4% | 7% | 46~60 | 12% | 22% |
| 17% | 15% | 61~75 | 20% | 20% |
| 56% | 26% | 76~90 | 18% | 26% |