KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
17/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-05
2026
Dewa United FC
Bali United FC
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Bhayangkara Solo FC
PSBS Biak
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bali United FC và Bhayangkara Solo FC vào 15:30 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Made TitoThijmen Goppel
88
76
Ilija SpasojevicDendi Sulistyawan
Mirza MustaficIrfan Jaya
75
63
Moussa Sidibé
60
Sani RizkiWahyu Subo Seto
46
Firza AndikaDeaner Missa Frengky
Boris Kopitovic
29
Kadek ArelBagas Adi Nugroho
25
Boris Kopitovic
41
46
Ryo MatsumuraJean Befolo Mbaga Marie Privat
60
Muhammad FerarriSlavko Damjanovic
Irfan JayaKadek Agung Widnyana Putra
71
Made TitoKadek Agung Widnyana Putra
75
Brandon WilsonTeppei Yachida
86
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Hauptmeijer M.
Aqil Savik
124
Ricky Fajrin Saputra
Putu Gede Juni Antara
25
Bagas Adi Nugroho
Sadiki N.
42
Joao Ferrari
Damjanovic S.
1518
Agung K.
Deaner Missa Frengky
5841
Irfan Jaya
Moussa Sidibé
1717
Yachida T.
Wahyu Subo Seto
2314
Receveur T.
Jean Befolo Mbaga Marie Privat
377
Goppel T.
Yamamoto S.
729
Kopitovic B.
Bernard Henri Cedric Doumbia
1047
Rahmat Arjuna Reski
D. Sulistyawan
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 10% | 12% |
| 14% | 13% | 16~30 | 12% | 2% |
| 13% | 17% | 31~45 | 20% | 33% |
| 9% | 20% | 46~60 | 8% | 10% |
| 26% | 6% | 61~75 | 14% | 23% |
| 29% | 26% | 76~90 | 34% | 17% |