KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
2.Liga Thụy Sỹ
25/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
02-05
2026
Kreuzlingen
FC Paradiso
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
09-05
2026
FC Paradiso
SC Cham
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
SC Kriens
FC Paradiso
20 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
30-04
2026
Lausanne SportsU21
Young Boys(U21)
4 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
09-05
2026
Bavois
Lausanne SportsU21
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
Lausanne SportsU21
FC Biel-Bienne
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Paradiso và Lausanne SportsU21 vào 21:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
85'
Ezequiel Matias Schelotto
73'
Giovanni DAgostino
60'
50'
Giovanni DAgostino
40'
38'
35'
26'
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 3.1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 43.8% | Phạm lỗi | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 17% | 14% |
| 20% | 20% | 16~30 | 9% | 19% |
| 14% | 18% | 31~45 | 14% | 19% |
| 18% | 14% | 46~60 | 15% | 11% |
| 18% | 14% | 61~75 | 20% | 18% |
| 20% | 18% | 76~90 | 22% | 15% |