KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
22/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
25-04
2026
SpVgg Bayreuth
SpVgg Unterhaching
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
02-05
2026
SpVgg Unterhaching
FC Memmingen
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
09-05
2026
Wurzburger Kickers
SpVgg Unterhaching
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
25-04
2026
SpVgg Hankofen-Hailing
DJK TEUTONIA SCHALKE
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
02-05
2026
TSV Aubstadt
SpVgg Hankofen-Hailing
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
09-05
2026
SpVgg Hankofen-Hailing
FV Illertissen
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SpVgg Unterhaching và SpVgg Hankofen-Hailing vào 00:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tim Hannemann
87'
Simon Skarlatidis
45'
Cornelius Pfeiffer
38'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 11% | 12% |
| 20% | 7% | 16~30 | 19% | 15% |
| 26% | 3% | 31~45 | 11% | 16% |
| 13% | 14% | 46~60 | 11% | 15% |
| 12% | 17% | 61~75 | 19% | 13% |
| 16% | 39% | 76~90 | 26% | 26% |