KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
18/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-04
2026
TSV Aubstadt
VfB Eichstatt
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
25-04
2026
VfB Eichstatt
FV Illertissen
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
02-05
2026
VfB Eichstatt
Viktoria Aschaffenburg
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-04
2026
Nurnberg Am
Bayern Munich(Trẻ)
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
25-04
2026
Viktoria Aschaffenburg
Nurnberg Am
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
02-05
2026
Nurnberg Am
TSV Buchbach
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VfB Eichstatt và Nurnberg Am vào 19:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jonas Fries
89'
66'
Joel Skowronek
11'
Benedikt Kirsch
Pascal Schittler
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 1 | Bị sút trúng mục tiêu | 1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1~15 | 12% | 16% |
| 20% | 11% | 16~30 | 12% | 16% |
| 13% | 15% | 31~45 | 21% | 13% |
| 17% | 28% | 46~60 | 18% | 19% |
| 15% | 11% | 61~75 | 12% | 11% |
| 26% | 25% | 76~90 | 24% | 22% |