KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
01/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
Lokomotiv Moscow
Baltika
9 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
15 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
05-05
2026
Krasnodar FK
Dinamo Moscow
3 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
12-05
2026
Dinamo Moscow
Krasnodar FK
10 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
Baltika
Dinamo Moscow
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Moscow và Dinamo Moscow vào 23:30 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexey Batrakov
90+3'
90+3'
David Ricardo Loiola da Silva
77'
Dmitri Skopintsev
74'
Ivan SergeyevJoao Paulo de Souza Mares,Bitello
74'
David Ricardo Loiola da SilvaJuan Cáceres
Lucas Gabriel VeraDanil Prutsev
73'
Nikita SaltykovAleksandr Rudenko
73'
Gerzino Nyamsi
70'
63'
Danil GlebovLuis Chavez
Nikolay KomlichenkoDmitry Vorobyev
58'
57'
Dmitri SkopintsevMilan Majstorovic
Artem KarpukasAlexey Batrakov
53'
Zelimkhan BakaevSergey Pinyaev
46'
46'
Nicolas Moumi NgamaleuArthur Gomes
24'
Nicolas Marichal PerezJoao Paulo de Souza Mares,Bitello
Gerzino NyamsiCesar Jasib Montes Castro
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Mitryushkin A.
Kurban Rasulov
403
Fasson L.
Caceres J.
423
Montes C.
Marichal N.
285
Morozov E.
Osipenko M.
5545
Silyanov A.
Milan Majstorovic
593
Karpukas A.
Chavez L.
2425
Prutsev D.
Fomin D.
749
Pinyaev S.
Gladyshev Y.
9183
Batrakov A.
Bitello
1019
Rudenko A.
Arthur Gomes
1110
Vorobyev D.
Tyukavin K.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 12% | 5% |
| 18% | 21% | 16~30 | 19% | 17% |
| 24% | 15% | 31~45 | 17% | 20% |
| 9% | 15% | 46~60 | 17% | 12% |
| 14% | 13% | 61~75 | 14% | 15% |
| 18% | 21% | 76~90 | 14% | 30% |