KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Pardubice
Zlin
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Teplice
Hradec Kralove
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zlin và Teplice vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matej KoubekStanley Kanu
90+3'
Antonin KrapkaCletus Nombil
90+3'
90'
Denis Halinsky
84'
Daniel DanihelMatej Naprstek
82'
Emmanuel Fully
81'
Emmanuel Fully
74'
Michal Bilek
Lukas BraneckyLukas Bartosak
74'
Stanley KanuTomas Poznar
61'
Kristers PenkevicsTom Ulbrich
61'
61'
Matyas KozakTomas Zlatohlavek
50'
Michal Bilek
46'
John AutaDaniel Marecek
46'
Pavel SvatekMatej Pulkrab
46'
Michal BilekJakub Jakubko
Tomas PoznarDavid Machalik
44'
Cletus Nombil
36'
9'
Daniel Marecek
Jakub CerninMarian Pisoja
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
17
Dostal S.
Trmal M.
2982
Pisoja M.
Jakubko J.
56
Didiba J.
Denis Halinsky
1724
Cernin J.
Fully E.
1823
Kopecny M.
Radosta M.
3526
Cupak M.
Kodes P.
1619
Cletus Nombil
Naprstek M.
1231
Bartosak L.
Riznic M.
254
Tom Ulbrich
Marecek D.
378
David Machalik
Pulkrab M.
1088
Poznar T.
Zlatohlavek T.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 40.2% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 11% | 20% |
| 13% | 17% | 16~30 | 12% | 13% |
| 22% | 12% | 31~45 | 18% | 15% |
| 15% | 7% | 46~60 | 18% | 11% |
| 15% | 25% | 61~75 | 20% | 13% |
| 18% | 23% | 76~90 | 18% | 26% |