KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
04/05 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
09-05
2026
Rudar Prijedor
FK Sarajevo
5 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
17-05
2026
FK Sarajevo
NK Siroki Brijeg
13 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
24-05
2026
FK Velez Mostar
FK Sarajevo
20 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
09-05
2026
NK Siroki Brijeg
Borac Banja Luka
5 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
17-05
2026
Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar
13 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
24-05
2026
Radnik Bijeljina
Borac Banja Luka
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Sarajevo và Borac Banja Luka vào 00:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
83'
73'
Joao Carlos Cardoso Santo
70'
Agon Elezi
45+2'
45+2'
Amer Hiros
35'
Luka Juricic
Đội hình
Chủ
Khách
2
Maroodza S.
Jaksic N.
307
Menalo L.
Ogrinec S.
986
Jovan Ivanisevic
Stefan Savic
7759
Cimirot G.
Abel P.
377
Mihael Kupresak
Herrera S.
1620
Elezi A.
Skorup D.
8835
Ignatkov S.
Juricic L.
728
Bralic S.
Amer Hiros
1231
Banic I.
Jurkas M.
7299
Joao Carlos
Damir Hrelja
114
Nermin Mujkic
Sanicanin S.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 54.6% | Phạm lỗi | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 19% | 1~15 | 10% | 13% |
| 11% | 9% | 16~30 | 3% | 13% |
| 18% | 21% | 31~45 | 20% | 18% |
| 20% | 11% | 46~60 | 24% | 27% |
| 11% | 9% | 61~75 | 20% | 4% |
| 18% | 27% | 76~90 | 20% | 22% |