KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
19/04 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
KS Wieczysta Krakow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Odra Opole
Pogon Grodzisk Mazowiecki
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
26-04
2026
Pogon Siedlce
Miedz Legnica
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
LKS Lodz
Pogon Siedlce
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Grodzisk Mazowiecki và Pogon Siedlce vào 22:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Maciej RosolekDamian Szuprytowski
81'
Przemyslaw MisiakJakub Zbrog
Damian JaronMateusz Szczepaniak
81'
74'
Nikodem ZielonkaCezary Demianiuk
Jakub JedrasikJakub Konstantyn
68'
68'
Karol Noiszewski
Stanislaw Gieroba
65'
Jakub AdkonisMatheus Dias
46'
Igor KorczakowskiHubert Adamczyk
46'
Stanislaw GierobaJakub Lis
46'
45+2'
Bartlomiej PoczobutErnest Dzieciol
Mateusz Szczepaniak
38'
36'
Marcin Flis
15'
Marcin Flis

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Kieszek P.
Jakub Lemanowicz
57
6
Farbiszewski B.
Jakubik D.
14
16
Gajgier A.
Dembek B.
3
99
Karol Noiszewski
Flis M.
6
27
Jakub Konstantyn
Krystian Mis
2
5
Dias M.
Ernest Dzieciol
31
21
Los K.
Drag M.
10
52
Olewinski O.
Zbrog J.
27
23
Adamczyk H.
Damian Szuprytowski
7
13
Lis J.
Cezary Demianiuk
56
71
Szczepaniak M.
Podlinski K.
13
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng0.7
1.6Bàn thua1.6
11.5Bị sút trúng mục tiêu9.8
4.6Phạt góc5
1.1Thẻ vàng2.1
10.1Phạm lỗi12.4
48.1%Kiểm soát bóng44.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%2%1~1520%9%
15%2%16~3016%29%
21%41%31~4516%14%
10%19%46~6015%19%
10%22%61~7510%9%
23%11%76~9020%17%