KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
25/04 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Stal Rzeszow
Wisla Krakow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Polonia Warszawa
Wisla Krakow
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Puszcza Niepolomice
LKS Lodz
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wisla Krakow và Puszcza Niepolomice vào 01:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Piotr MrozinskiAmarildo Gjoni
85'
Amarildo Gjoni
Darijo Grujcic
85'
Rafal MikulecJakub Krzyzanowski
82'
77'
Amarildo Gjoni
Jordi Sanchez
71'
66'
Mateusz StepienKacper Przybylko
66'
Christopher SimonKosei Iwao
Jordi SanchezErvin Omic
60'
58'
Amarildo GjoniWojciech Hajda
46'
Michal WalskiFilipe Nascimento
46'
Kacper SmiglewskiLukasz Solowiej
45+4'
Kosei Iwao
Frederico DuarteJakub Krzyzanowski
45+3'
42'
Kacper Przybylko
41'
Lukasz Solowiej
Ervin Omic
41'
17'
Konrad Kasolik
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
28
Patryk Letkiewicz
Michal Perchel
3152
Krzyzanowski J.
Norbert Barczak
6729
Darijo Grujcic
Konrad Kasolik
250
Mariusz Kutwa
Solowiej L.
2734
Giger R.
Kacper Przybylko
2312
Igbekeme J.
Adrian Piekarski
3441
Duda K.
Nascimento F.
8817
Bozic M.
Iwao K.
1720
Ervin Omic
Hajda W.
702
Lelieveld J.
Cholewiak M.
1010
Frederico Duarte
Gjoni A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 8.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 25% | 16% |
| 15% | 17% | 16~30 | 14% | 14% |
| 21% | 15% | 31~45 | 11% | 11% |
| 9% | 5% | 46~60 | 20% | 19% |
| 19% | 17% | 61~75 | 14% | 9% |
| 17% | 28% | 76~90 | 14% | 23% |