KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
10/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-05
2026
Pogon Siedlce
Stal Mielec
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Wisla Krakow
Pogon Siedlce
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
GKS Tychy
Stal Rzeszow
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Siedlce và Stal Rzeszow vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Seif Addeen Darwish
Sebastian SzczytniewskiKrystian Mis
86'
Jaroslaw NiezgodaErnest Dzieciol
86'
81'
Jakub KaczowkaKacper Masiak
81'
Karol Lysiak
81'
Seif Addeen DarwishJonathan Luiz Moreira Rosa Junior
Bartlomiej PoczobutCezary Demianiuk
76'
Olaf KozlowskiMilosz Drag
76'
Maciej Famulak
75'
72'
Jablonski D.Oliwier Madej
67'
Filip Wolski
Maciej Rosolek
64'
Nikodem ZielonkaDamian Szuprytowski
62'
50'
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
48'
Marcin Flis
38'
Maciej Rosolek
33'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
57
Jakub Lemanowicz
Svyatoslav Vanivskyi
12
Krystian Mis
Patryk Warczak
24
Przemyslaw Misiak
Kaczor M.
393
Dembek B.
Vladislav Krasovskiy
36
Flis M.
Kukulka K.
7711
Famulak M.
Kucharski J.
2031
Ernest Dzieciol
Lysiak K.
756
Cezary Demianiuk
Oliwier Madej
477
Damian Szuprytowski
Kacper Masiak
910
Drag M.
Jonathan Junior
1039
Rosolek M.
Wolski F.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 17% | 1~15 | 11% | 9% |
| 2% | 26% | 16~30 | 23% | 12% |
| 36% | 5% | 31~45 | 16% | 15% |
| 22% | 11% | 46~60 | 21% | 18% |
| 25% | 20% | 61~75 | 9% | 19% |
| 11% | 17% | 76~90 | 16% | 24% |