KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
24/05 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Lodz và Gornik Leczna vào 21:30 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sergiy Krykun
90+4'
90+2'
Bekzod AkhmedovJakub Myszor
Sebastian ErnstFabian Piasecki
88'
82'
Ogaga OdukoBartosz Biedrzycki
Mateusz Lewandowski
79'
Sergiy KrykunMaciej Wojciechowski
72'
Mateusz LewandowskiJasper Loffelsend
72'
70'
Dawid TkaczRafal Wolsztynski
70'
Patryk ParyzekBranislav Spacil
Koki Hinokio
60'
56'
Rafal Wolsztynski
43'
Adam Deja
Lukasz WiechArtur Craciun
24'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
12
Bomba L.
Budzilek L.
5328
Falowski K.
Filip Szabaciuk
1422
Craciun A.
Luka Gucek
296
Sebastian Rudol
Holownia M.
316
Wojciechowski M.
Nowogonski K.
718
Koki Hinokio
Deja A.
1020
Wysokinski M.
Kryeziu E.
888
Kacper Terlecki
Biedrzycki B.
192
Loffelsend J.
Myszor J.
3899
Piasecki F.
Branislav Spacil
1711
Norlin G.
Wolsztynski R.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 13% | 9% |
| 10% | 4% | 16~30 | 13% | 15% |
| 21% | 18% | 31~45 | 24% | 22% |
| 10% | 6% | 46~60 | 11% | 15% |
| 32% | 13% | 61~75 | 24% | 11% |
| 10% | 44% | 76~90 | 13% | 25% |