KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
15/04 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-04
2026
NK Aluminij
NK Bravo
4 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
22-04
2026
NK Bravo
NK Aluminij
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
NK Bravo
NK Maribor
10 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-04
2026
NK Maribor
NK Primorje
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
NK Primorje
Radomlje
10 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Primorje
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Bravo và NK Primorje vào 21:30 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lan StravsChristalino Atemona
90+2'
Admir Bristric
90+1'
89'
Mile Parmać
85'
Ishaq Kayode RafiuMacky Frank Bagnack Mouegni
84'
Mile ParmaćJon Ficko
84'
Matic ZavnikNik Jermol
Kenan Toibibou
78'
74'
Niko RakElian Demirovic
Gasper Jovan
72'
Admir BristricMartin Pecar
64'
Luka LukanicFallou Faye
64'
60'
Mark GulicRoger Murillo
Fallou Faye
55'
49'
Jon Ficko
Venuste Ghislain BaboulaDivine Omoregie
46'
Jakoslav StankovicMarwann Nzuzi
46'
Fallou Faye
40'
28'
Daniel Bameyi
12'
Elian DemirovicRoger Murillo
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
13
Likar U.
Patrik Mohorović
3091
Monzango N.
Daniel Bameyi
223
Toibibou K.
Bagnack M.
883
Atemona C.
Gasper Petek
1324
Gasper Jovan
Klemencic T.
48
Sandi Nuhanovic
Nik Jermol
215
Fallou Faye
Jon Ficko
668
Nzuzi M.
Sandro Jovanovic
287
Omoregie D.
Elian Demirovic
810
Martin Pecar
Murillo R.
717
Matic Ivansek
Kadric H.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.4 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 17% | 13% |
| 15% | 9% | 16~30 | 19% | 16% |
| 13% | 19% | 31~45 | 15% | 10% |
| 11% | 24% | 46~60 | 26% | 16% |
| 15% | 14% | 61~75 | 6% | 21% |
| 23% | 19% | 76~90 | 15% | 21% |