KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
19/04 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Slovenia
Cách đây
23-04
2026
NK Bravo
NK Aluminij
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
NK Publikum Celje
NK Aluminij
5 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
NK Aluminij
Domzale
12 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
23-04
2026
NK Bravo
NK Aluminij
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-04
2026
NK Bravo
NK Maribor
5 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
02-05
2026
NK Publikum Celje
NK Bravo
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Aluminij và NK Bravo vào 22:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Nathan Monzango
81'
Dejan StojanovskiKenan Toibibou
81'
Rok KopatinJakoslav Stankovic
Eric TaylorSimon Rogina
78'
Matic VrbanecGasper Pecnik
69'
Andrej StamenkovicRok Maher
69'
69'
Divine OmoregieVenuste Ghislain Baboula
62'
Martin PecarAdmir Bristric
62'
Gasper JovanMatic Ivansek
Behar FetaJosip Pejic
57'
Adriano Bloudek
46'
Rok Maher
38'
19'
Admir Bristric
12'
Admir Bristric
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
97
Florijan Raduha
Likar U.
136
Omar Kocar
Stravs L.
2188
Korun U.
Toibibou K.
233
Zeljkovic A.
Monzango N.
9117
Filip Kosi
Nzuzi M.
688
Maher R.
Luka Lukanic
4266
Marko Simonic
Sandi Nuhanovic
818
Rogina S.
Venuste Ghislain Baboula
112
Pecnik G.
Matic Ivansek
179
Bloudek A.
Admir Bristric
977
Pejic J.
Stankovic J.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 20% | 1~15 | 14% | 19% |
| 6% | 13% | 16~30 | 16% | 19% |
| 19% | 13% | 31~45 | 22% | 15% |
| 14% | 10% | 46~60 | 11% | 23% |
| 13% | 15% | 61~75 | 14% | 6% |
| 29% | 25% | 76~90 | 20% | 15% |