KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
18/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ý
Cách đây
22-04
2026
Inter Milan
Como
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
26-04
2026
Torino
Inter Milan
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Inter Milan
Parma
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
27-04
2026
Cagliari
Atalanta
9 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Bologna
Cagliari
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Cagliari
Udinese
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Milan và Cagliari vào 01:45 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Piotr ZielinskiDenzel Dumfries
90+2'
Andy DioufNicolo Barella
89'
88'
Andrea BelottiPedro Figueiredo
Davide FrattesiHakan Calhanoglu
85'
76'
Gabriele ZappaAdam Obert
76'
Michael FolorunshoIbrahim Sulemana
Luis Henrique Tomaz de LimaFederico Dimarco
76'
Ange-Yoan BonnyMarcus Thuram
76'
Piotr ZielinskiHenrik Mkhitaryan
76'
57'
Alessandro DeiolaGianluca Gaetano
57'
Paul MendyGennaro Borrelli
Nicolo Barella
56'
Marcus ThuramFederico Dimarco
52'
25'
Gennaro Borrelli
23'
Sebastiano Esposito
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
13
Martinez J.
Elia Caprile
130
Carlos Augusto
Pedro J.
326
de Vrij S.
Mina Y.
2625
Akanji M.
J.Rodríguez
1532
Dimarco F.
M.Palestra
222
Mkhitaryan H.
Adopo M.
820
Calhanoglu H.
Gaetano G.
1023
Barella N.
I.Sulemana
252
Dumfries D.
Obert A.
3394
F.Esposito
Borrelli G.
299
Thuram M.
Esposito F.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 2% | 1~15 | 9% | 17% |
| 14% | 5% | 16~30 | 12% | 15% |
| 18% | 24% | 31~45 | 19% | 11% |
| 17% | 13% | 46~60 | 9% | 15% |
| 15% | 29% | 61~75 | 19% | 13% |
| 23% | 24% | 76~90 | 29% | 26% |