KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
28-04
2026
Lazio
Udinese
9 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Udinese
Torino
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Cagliari
Udinese
22 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-04
2026
Parma
Pisa
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Inter Milan
Parma
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Parma
AS Roma
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Udinese và Parma vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jesper Karlstrom
84'
Branimir MlacicThomas Kristensen
81'
75'
Sascha BritschgiAbdoulaye Ndiaye
Adam BuksaJurgen Ekkelenkamp
73'
Oier ZarragaKingsley Ehizibue
73'
72'
Nahuel EstevezHans Nicolussi Caviglia
Nicolo Zaniolo
71'
66'
Jacob OndrejkaGabriel Strefezza
66'
Christian OrdonezAdrian Bernabe Garcia
Juan ArizalaHassane Kamara
64'
Idrissa GueyeJakub Piotrowski
64'
51'
Nesta ElphegeGabriel Strefezza
46'
Nesta ElphegeMateo Pellegrino Casalanguila
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-5-2 Khách
40
Okoye M.
Suzuki Z.
3128
Solet O.
A.Circati
3927
Kabasele C.
M.Troilo
3731
Kristensen T.
Ndiaye A.
311
Kamara H.
Del Prato E.
1524
Piotrowski J.
Bernabe A.
108
Karlstrom J.
Keita M.
1619
Ehizibue K.
Nicolussi Caviglia H.
4110
Zaniolo N.
Valeri E.
1414
A.Atta
Strefezza G.
732
Ekkelenkamp J.
Pellegrino M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 13% | 15% |
| 13% | 12% | 16~30 | 13% | 6% |
| 21% | 12% | 31~45 | 13% | 17% |
| 18% | 12% | 46~60 | 18% | 15% |
| 21% | 16% | 61~75 | 16% | 17% |
| 13% | 29% | 76~90 | 23% | 26% |