KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
19/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
26-04
2026
Hellas Verona
Lecce
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Juventus
Hellas Verona
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Hellas Verona
Como
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
27-04
2026
AC Milan
Juventus
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
US Sassuolo Calcio
AC Milan
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
AC Milan
Atalanta
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hellas Verona và AC Milan vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elmutasem El Masrati
85'
Sandi LovricRoberto Gagliardini
83'
Isaac Aguiar TomichAntoine Bernede
82'
80'
Christopher NkunkuChristian Pulisic
Elmutasem El MasratiJean-Daniel Akpa-Akpro
64'
64'
Samuele RicciYoussouf Fofana
63'
Alexis SaelemaekersZachary Athekame
63'
Santiago GimenezRafael Leao
Ioan VermesanDomagoj Bradaric
46'
41'
Adrien RabiotRafael Leao
Jean-Daniel Akpa-Akpro
24'
Pol Mikel Lirola KosokDaniel Oyegoke
21'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
1
Montipo L.
Maignan M.
166
Valentini N.
Tomori F.
235
Edmundsson A.
Gabbia M.
4615
Nelsson V.
Pavlovic S.
3112
Bradaric D.
Athekame Z.
2463
Gagliardini R.
Fofana Y.
1911
Akpa Akpro J.
Modric L.
142
Oyegoke D.
Rabiot A.
1224
Bernede A.
D.Bartesaghi
337
Belghali R.
Pulisic C.
1116
Orban G. E.
Leao R.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 9% | 1~15 | 16% | 10% |
| 25% | 9% | 16~30 | 10% | 14% |
| 22% | 20% | 31~45 | 15% | 21% |
| 18% | 27% | 46~60 | 11% | 10% |
| 18% | 11% | 61~75 | 11% | 21% |
| 11% | 22% | 76~90 | 33% | 21% |