KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
04-05
2026
Cremonese
Lazio
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Lazio
Inter Milan
12 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
14-05
2026
Lazio
Inter Milan
16 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
02-05
2026
Udinese
Torino
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Cagliari
Udinese
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Udinese
Cremonese
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lazio và Udinese vào 01:45 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-1-4-2 Khách
40
Motta E.
Okoye M.
4017
Tavares N.
Kristensen T.
3113
Romagnoli A.
Kabasele C.
2725
Nielsen O.
Solet O.
2829
Lazzari M.
Miller L.
3824
Taylor K.
Ehizibue K.
1932
Cataldi D.
Piotrowski J.
2426
Basic T.
A.Atta
1410
Zaccagni M.
Kamara H.
1114
Noslin T.
Zaniolo N.
1022
Cancellieri M.
Ekkelenkamp J.
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 12% | 14% |
| 11% | 13% | 16~30 | 15% | 14% |
| 8% | 22% | 31~45 | 15% | 11% |
| 16% | 19% | 46~60 | 21% | 19% |
| 11% | 22% | 61~75 | 15% | 16% |
| 41% | 13% | 76~90 | 18% | 23% |