KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
26/04 01:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Juventus
Hellas Verona
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Hellas Verona
Como
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Inter Milan
Hellas Verona
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
02-05
2026
Pisa
Lecce
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Lecce
Juventus
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
US Sassuolo Calcio
Lecce
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hellas Verona và Lecce vào 01:45 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Danilo Veiga
Andrias Edmundsson
90+4'
90+3'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
90'
Francesco CamardaSantiago Pierotti
Ioan VermesanAntoine Bernede
87'
Pol Mikel Lirola KosokRafik Belghali
87'
86'
Walid Cheddira
Nicolas Valentini
82'
80'
Konan Ignace Jocelyn N’driLameck Banda
67'
Ylber Ramadani
Amin SarrJean-Daniel Akpa-Akpro
63'
Sandi LovricTomas Suslov
62'
60'
Walid CheddiraNikola Stulic
60'
Oumar NgomOmri Gandelman
Jean-Daniel Akpa-Akpro
52'
Nicolas ValentiniArmel Bella-Kotchap
51'
12'
Lassana Coulibaly
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
4-2-3-1 Khách
1
Montipo L.
Falcone W.
305
Edmundsson A.
Veiga D.
1737
Bella-Kotchap A.
Siebert J.
515
Nelsson V.
G.Jean
183
Frese M.
Gallo A.
2524
Bernede A.
Ramadani Y.
2063
Gagliardini R.
Coulibaly L.
2911
Akpa Akpro J.
Pierotti S.
507
Belghali R.
Gandelman O.
1610
Suslov T.
Banda L.
1918
Bowie K.
Stulic N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 39.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 26% | 1~15 | 15% | 2% |
| 28% | 17% | 16~30 | 10% | 20% |
| 24% | 13% | 31~45 | 17% | 12% |
| 16% | 4% | 46~60 | 12% | 18% |
| 20% | 13% | 61~75 | 12% | 30% |
| 8% | 26% | 76~90 | 32% | 16% |