KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
05/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Parma
AS Roma
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
AS Roma
Lazio
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Hellas Verona
AS Roma
19 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Fiorentina
Genoa
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Juventus
Fiorentina
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Fiorentina
Atalanta
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Roma và Fiorentina vào 01:45 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
99
Svilar M.
de Gea D.
4322
Hermoso M.
Dodo
25
Ndicka E.
Pongracic M.
523
Mancini G.
P.Comuzzo
1543
Wesley
Ranieri L.
617
Kone M.
Mandragora R.
84
Cristante B.
Fagioli N.
4419
Celik Z.
Ndour C.
2721
Dybala P.
Harrison J.
1718
Soule M.
Solomon M.
1914
Malen D.
Gudmundsson A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 8% | 9% |
| 7% | 18% | 16~30 | 2% | 11% |
| 19% | 9% | 31~45 | 17% | 16% |
| 13% | 23% | 46~60 | 29% | 28% |
| 25% | 20% | 61~75 | 8% | 9% |
| 17% | 16% | 76~90 | 29% | 21% |