KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
03/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
09-05
2026
Torino
US Sassuolo Calcio
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
US Sassuolo Calcio
Lecce
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Parma
US Sassuolo Calcio
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-05
2026
AC Milan
Atalanta
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Genoa
AC Milan
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
AC Milan
Cagliari
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa US Sassuolo Calcio và AC Milan vào 20:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alieu Fadera
90+4'
Cristian Volpato
89'
Alieu FaderaArmand Lauriente
84'
Andrea PinamontiMBala Nzola
84'
77'
Ruben Loftus Cheek
71'
Samuele Ricci
66'
Samuele RicciArdon Jashari
Cristian VolpatoDomenico Berardi
59'
59'
Christian PulisicYoussouf Fofana
59'
Santiago GimenezRafael Leao
59'
Ruben Loftus CheekAlexis Saelemaekers
Ulisses Garcia
57'
Armand LaurienteKristian Thorstvedt
47'
Luca LipaniNemanja Matic
46'
46'
Zachary AthekameChristopher Nkunku
Woyo CoulibalyJay Idzes
40'
Nemanja Matic
38'
24'
Fikayo Tomori
9'
Fikayo Tomori
Domenico BerardiArmand Lauriente
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
13
Turati S.
Maignan M.
1623
Garcia U.
Tomori F.
2380
T.Muharemović
Gabbia M.
4621
Idzes J.
Pavlovic S.
316
Walukiewicz S.
Saelemaekers A.
5642
Thorstvedt K.
Fofana Y.
1918
Matic N.
Jashari A.
3090
Kone I.
Rabiot A.
1245
Lauriente A.
Estupinan P.
28
Nzola M.
Leao R.
1010
Berardi D.
Nkunku C.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 26% | 10% |
| 7% | 7% | 16~30 | 16% | 14% |
| 17% | 23% | 31~45 | 9% | 21% |
| 23% | 23% | 46~60 | 16% | 10% |
| 20% | 11% | 61~75 | 9% | 21% |
| 12% | 23% | 76~90 | 21% | 21% |