KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
10/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Juventus
Fiorentina
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Fiorentina
Atalanta
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Genoa
AC Milan
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Lecce
Genoa
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fiorentina và Genoa vào 20:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Albert GudmundssonFabiano Parisi
86'
82'
Patrizio MasiniAlexsandro Amorim
82'
Mamedi DoucoureAlessandro Marcandalli
Giovanni FabbianCher Ndour
73'
Marco BrescianiniRolando Mandragora
72'
71'
Ruslan MalinovskyiJeff Ekhator
Roberto PiccoliRiccardo Braschi
61'
58'
Caleb EkubanLorenzo Colombo
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
43
de Gea D.
Bijlow J.
1621
Gosens R.
A.Marcandalli
276
Ranieri L.
Ostigard L.
55
Pongracic M.
N.Zätterström
132
Dodo
Ellertsson M. E.
7727
Ndour C.
Amorim
444
Fagioli N.
Frendrup M.
328
Mandragora R.
Martin A.
319
Solomon M.
Ekhator J.
2161
Braschi R.
Vitinha
965
Parisi F.
Colombo L.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 13% | 1~15 | 10% | 13% |
| 19% | 11% | 16~30 | 13% | 17% |
| 9% | 13% | 31~45 | 17% | 13% |
| 21% | 11% | 46~60 | 28% | 19% |
| 21% | 18% | 61~75 | 8% | 17% |
| 16% | 30% | 76~90 | 19% | 17% |