KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
09/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Cagliari
Torino
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Torino
Juventus
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
US Sassuolo Calcio
Lecce
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Parma
US Sassuolo Calcio
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Torino và US Sassuolo Calcio vào 01:45 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gvidas Gineitis
90+3'
Niels Nkounkou
89'
Niels NkounkouRafael Obrador
86'
Sandro KulenovicGiovanni Pablo Simeone
86'
86'
Kristian Thorstvedt
84'
Darryl BakolaNemanja Matic
76'
MBala NzolaAndrea Pinamonti
75'
Ulisses GarciaJosh Doig
Marcus Holmgren PedersenDuvan Estevan Zapata Banguera
71'
Emirhan IlkhanMatteo Prati
68'
Giovanni Pablo SimeoneEnzo Ebosse
66'
Matteo Prati
64'
63'
Domenico BerardiCristian Volpato
63'
Ismael KoneLuca Lipani
Duvan Estevan Zapata BangueraEybi Nije
59'
Marcus Holmgren PedersenValentino Lazaro
59'
Luca Marianucci
51'
51'
Kristian ThorstvedtLuca Lipani
38'
Luca Lipani
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
1
Paleari A.
Muric A.
4977
Ebosse E.
Coulibaly W.
2523
Coco S.
Walukiewicz S.
635
L.Marianucci
T.Muharemović
8033
Obrador R.
Doig J.
366
Gineitis G.
Lipani L.
354
M.Prati
Matic N.
1820
Lazaro V.
Thorstvedt K.
4292
Nije E.
Volpato C.
710
Vlasic N.
Pinamonti A.
9918
Simeone G.
Lauriente A.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 42.1% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 20% | 1~15 | 9% | 25% |
| 16% | 7% | 16~30 | 18% | 17% |
| 13% | 17% | 31~45 | 16% | 10% |
| 18% | 25% | 46~60 | 20% | 17% |
| 11% | 17% | 61~75 | 18% | 10% |
| 27% | 12% | 76~90 | 16% | 20% |