KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
AC Milan
Cagliari
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Torino
Juventus
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cagliari và Torino vào 01:45 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Sandro KulenovicEmirhan Ilkhan
Juan RodriguezSebastiano Esposito
83'
Andrea BelottiPaul Mendy
83'
82'
Guillermo Maripan
Paul Mendy
82'
77'
Eybi NijeMarcus Holmgren Pedersen
Michael FolorunshoAlessandro Deiola
72'
Ibrahim SulemanaNdary Adopo
72'
59'
Che AdamsDuvan Estevan Zapata Banguera
59'
Cesare CasadeiMatteo Prati
46'
Guillermo MaripanLuca Marianucci
Yerry Fernando Mina Gonzalez
45+2'
Sebastiano EspositoGianluca Gaetano
39'
37'
Rafael ObradorMatteo Prati
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Elia Caprile
Paleari A.
133
Obert A.
L.Marianucci
3522
A.Dossena
Coco S.
2326
Mina Y.
Ebosse E.
7728
Zappa G.
Pedersen M.
1614
Deiola A.
Ilkhan E.
610
Gaetano G.
M.Prati
48
Adopo M.
Obrador R.
3394
Esposito F.
Simeone G.
182
M.Palestra
Vlasic N.
1031
Mendy P.
Zapata D.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 14% | 9% |
| 6% | 16% | 16~30 | 14% | 18% |
| 21% | 13% | 31~45 | 12% | 14% |
| 18% | 16% | 46~60 | 20% | 22% |
| 27% | 16% | 61~75 | 12% | 18% |
| 21% | 27% | 76~90 | 26% | 16% |