KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
18/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Parma
US Sassuolo Calcio
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Lecce
Genoa
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa US Sassuolo Calcio và Lecce vào 01:45 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Nikola StulicOmri Gandelman
90+1'
Antonino Gallo
Christian FrangellaArmand Lauriente
88'
85'
Konan Ignace Jocelyn N’driDanilo Veiga
85'
Nikola StulicYlber Ramadani
85'
Tiago Gabriel
Andrea PinamontiUlisses Garcia
82'
81'
Danilo Veiga
80'
Francesco CamardaWalid Cheddira
79'
Omri GandelmanSantiago Pierotti
Tarik Muharemovic
77'
Cristian VolpatoDomenico Berardi
72'
Darryl BakolaIsmael Kone
72'
63'
Gaby JeanLameck Banda
Luca LipaniNemanja Matic
63'
Andrea PinamontiMBala Nzola
63'
54'
Ylber Ramadani
Kristian Thorstvedt
28'
25'
Walid CheddiraLameck Banda
Armand LaurientePedro Felipe
20'
14'
Walid Cheddira
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
13
Turati S.
Falcone W.
3023
Garcia U.
Veiga D.
1780
T.Muharemović
Siebert J.
566
Felipe P.
Tiago Gabriel
4425
Coulibaly W.
Gallo A.
2590
Kone I.
Ramadani Y.
2018
Matic N.
Ngom O.
7942
Thorstvedt K.
Pierotti S.
5045
Lauriente A.
Coulibaly L.
298
Nzola M.
Banda L.
1910
Berardi D.
Cheddira W.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 39.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 22% | 1~15 | 23% | 4% |
| 7% | 18% | 16~30 | 15% | 22% |
| 18% | 13% | 31~45 | 7% | 9% |
| 28% | 9% | 46~60 | 15% | 20% |
| 18% | 18% | 61~75 | 15% | 27% |
| 10% | 18% | 76~90 | 21% | 15% |