KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Napoli và Udinese vào 23:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Lennon Miller
81'
Adam Buksa
80'
Oier ZarragaKeinan Davis
80'
Branimir MlacicJordan Zemura
Nikita ContiniAlex Meret
80'
Pasquale MazzocchiMatteo Politano
80'
64'
Christian Kabasele
62'
Christian Kabasele
59'
Adam BuksaJesper Karlstrom
59'
Nicolò BertolaThomas Kristensen
54'
Idrissa GueyeJakub Piotrowski
51'
Jesper Karlstrom
Juan Guilherme Nunes JesusMathias Olivera
46'
Billy GilmourStanislav Lobotka
37'
Rasmus HojlundKevin De Bruyne
24'
Kevin De BruyneAlisson Santos
10'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
Meret A.
Okoye M.
4017
Olivera M.
Kristensen T.
3113
Rrahmani A.
Kabasele C.
2722
Di Lorenzo G.
Solet O.
283
Gutierrez M.
Ehizibue K.
198
McTominay S.
Karlstrom J.
868
Lobotka S.
Miller L.
3821
Politano M.
Zemura J.
3327
Alisson Santos
Piotrowski J.
2419
Hojlund R.
A.Atta
1420
Elmas E.
Davis K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 7 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 62.2% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 7% | 1~15 | 21% | 10% |
| 14% | 15% | 16~30 | 15% | 12% |
| 25% | 17% | 31~45 | 6% | 12% |
| 16% | 17% | 46~60 | 15% | 20% |
| 8% | 20% | 61~75 | 24% | 17% |
| 16% | 20% | 76~90 | 18% | 25% |