KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
03/05 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
08-05
2026
Strasbourg
Rayo Vallecano
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Angers SCO
Strasbourg
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-05
2026
Stade Brestois
Strasbourg
10 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Toulouse
Lyonnais
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Nantes
Toulouse
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Strasbourg và Toulouse vào 22:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Aron Donnum
84'
EmersonnCristhian Casseres Jr
Emanuel EmeghaSebastian Nanasi
82'
82'
Mario SauerAlexis Vossah
82'
Ilyas AziziYann Gboho
78'
Djibril SidibeSantiago Hidalgo
78'
Waren Hakon Christofer KamanziDayann Methalie
75'
Alexis Vossah
Julio Cesar EncisoYaya Dieme
72'
Andrew OmobamideleIsmael Doukoure
71'
Diego MoreiraMathis Amougou
63'
63'
EmersonnJacen Russell-Rowe
56'
Dayann Methalie
Samir El MourabetGuemissongui Ouattara
46'
43'
Dayann MethalieCristhian Casseres Jr
Samuel Amo-AmeyawIsmael Doukoure
27'
Yaya Dieme
20'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
3-4-2-1 Khách
39
M.Penders
G.Restes
142
Ouattara A.
McKenzie M.
324
L.Høgsberg
Cresswell C.
46
Doukoure I.
Nicolaisen R.
28
M.Oyedele
Donnum A.
1580
Yassine G.
Vossah A.
4583
Luis R.
Casseres C.
2317
Amougou M.
D.Methalie
2427
Amo-Ameyaw S.
Hidalgo S.
1111
Nanasi S.
Gboho Y.
1034
Dieme Y.
Russell-Rowe J.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.3 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 2.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 59.4% | Kiểm soát bóng | 38.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 8% | 8% |
| 16% | 11% | 16~30 | 22% | 20% |
| 19% | 13% | 31~45 | 5% | 17% |
| 10% | 16% | 46~60 | 36% | 17% |
| 17% | 11% | 61~75 | 8% | 15% |
| 23% | 25% | 76~90 | 19% | 20% |