KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lorient và Le Havre vào 02:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Georges GomisArouna Sangante
85'
Felix MambimbiSofiane Boufal
Sambou SoumanoAhmadou Bamba Dieng
81'
Bamo MeiteNathaniel Adjei
73'
73'
Loic NegoFode Doucoure
73'
Simon EbonogYassine Kechta
Tosin AiyegunPablo Pagis
67'
Dermane KarimJean Victor Makengo
67'
Arthur AvomLaurent Abergel
66'
62'
Issa SoumareSofiane Boufal
Noah Cadiou
53'
46'
Timothee PembeleEnzo Koffi
Ahmadou Bamba Dieng
45+5'
45+2'
Enzo Koffi
Laurent Abergel
41'
33'
Abdoulaye Diagne Faye
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
38
Mvogo Y.
Diaw M.
9925
Abdoulaye Faye
Sangante A.
933
Talbi M.
É.Youté Kinkoué
632
Adjei N.
Lloris G.
443
Kouassi A.
E.Koffi
276
Abergel L.
Ndiaye R.
148
N.Cadiou
Kechta Y.
877
P.Katseris
Doucoure F.
1310
P.Pagis
Boufal S.
1717
Makengo J.
Soumare I.
4512
Dieng B.
Samatta M.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 13% | 16% |
| 12% | 13% | 16~30 | 15% | 14% |
| 20% | 16% | 31~45 | 7% | 22% |
| 16% | 16% | 46~60 | 21% | 12% |
| 9% | 20% | 61~75 | 15% | 14% |
| 29% | 20% | 76~90 | 26% | 20% |