KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
30/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
03-05
2026
Mamelodi Sundowns
Polokwane City FC
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
07-05
2026
Richards Bay
Polokwane City FC
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Lamontville Golden Arrows
Polokwane City FC
9 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
03-05
2026
Mamelodi Sundowns
Polokwane City FC
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
07-05
2026
Mamelodi Sundowns
Kaizer Chiefs
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Mamelodi Sundowns
Siwelele
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polokwane City FC và Mamelodi Sundowns vào 00:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Bonginkosi Dlamini
90+4'
86'
Divine LungaModiba Aubrey
74'
Lebo Mothiba
72'
Tsiki NtsabelengIqraam Rayners
Puleng MaremaSapholwethu Kelepu
70'
Monty Moketsi BatlhabaneNdamulelo Maphangule
70'
Sapholwethu Kelepu
66'
62'
Tashreeq MatthewsZwane Themba
62'
Lebo MothibaShalulile Peter
62'
Marcelo AllendeLebo Mothiba
Raymond DanielsTshabalala Sibusiso
57'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
40
Lindokuhle Mathebula
Williams R.
303
Nkwe T.
Mudau Khuliso
2534
Nkaki L.
Ndamane A.
322
Ramaja E.
Cupido K.
242
Matuludi T.
Modiba Aubrey
66
Kelepu S.
Mokoena T.
414
Maphangule N.
Allende M.
1121
Kambala M.
Jayden Adams
817
Dlamini B.
Zwane Themba
1829
Sibusiso T.
Rayners I.
137
Ramabu M.
Shalulile Peter
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 68.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 8% | 1~15 | 16% | 12% |
| 18% | 16% | 16~30 | 11% | 20% |
| 29% | 21% | 31~45 | 8% | 37% |
| 11% | 10% | 46~60 | 22% | 8% |
| 14% | 25% | 61~75 | 5% | 8% |
| 22% | 17% | 76~90 | 25% | 12% |