KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Moldova
21/04 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Moldova
Cách đây
24-04
2026
Saxan Ceadir Lunga
Real Sireti
3 Ngày
Hạng 2 Moldova
Cách đây
01-05
2026
FC Iskra-Stal Ribnita
Saxan Ceadir Lunga
10 Ngày
Hạng 2 Moldova
Cách đây
05-05
2026
Saxan Ceadir Lunga
CF Sparta Selemet
14 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
25-04
2026
Dacia-Buiucani
Zimbru Chisinau
4 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
02-05
2026
Zimbru Chisinau
CSF Baliti
11 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
11-05
2026
FC Sheriff
Zimbru Chisinau
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saxan Ceadir Lunga và Zimbru Chisinau vào 19:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Denis Kozlovskiy
76'
Denis Kozlovskiy
72'
Chiril Silcenco
20'
Ivan Yermachkov
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 4.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 55.6% | Phạm lỗi | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 15% | 14% |
| 20% | 14% | 16~30 | 16% | 19% |
| 18% | 15% | 31~45 | 12% | 12% |
| 16% | 28% | 46~60 | 19% | 24% |
| 20% | 12% | 61~75 | 10% | 14% |
| 16% | 19% | 76~90 | 24% | 14% |