KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
16/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
19-04
2026
Magesi
Maritzburg United
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-04
2026
TS Galaxy
Magesi
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-05
2026
Magesi
Orbit College
20 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
18-04
2026
Polokwane City FC
Kaizer Chiefs
2 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
26-04
2026
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
30-04
2026
Siwelele
Kaizer Chiefs
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Magesi và Kaizer Chiefs vào 00:30 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Khanyisa Mayo
Abbey SeseaneKgomotso Mosadi
78'
77'
Ethan ChislettMduduzi Shabalala
71'
Mfundo VilakaziWandile Duba
Diteboho MofokengMcedi Vandala
69'
Bafedile BaloyiThabang Sibanyoni
66'
Tholang MasegelaLehlohonolo Mtshali
66'
62'
Mduduzi ShabalalaReeve Frosler
61'
Thabo CeleSiphesihle Ndlovu
61'
Reeve FroslerJames Thabiso Monyane
Mcedi VandalaMuvhango K.
46'
46'
Khanyisa MayoFlavio Antonio da Silva
37'
Wandile Duba
33'
Flavio Antonio da SilvaMakabi Lilepo
Kabelo MahlaselaSamuel Mensah Darpoh
32'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Chipezeze E.
Brandon Peterson
111
Nyama T.
Monyane T.
234
Mokone L.
Inacio Miguel Ferreira Santos
8449
Diteboho Mofokeng
Aden McCarthy
352
Mashigo G.
Bradley Cross
4835
Matima M.
Ndlovu S.
87
Muvhango K.
Maboe Lebohang Kgosana
626
Lehlohonolo Mtshali
Duba W.
476
Samuel Mensah Darpoh
Mduduzi Shabalala
740
Mosadi K.
Lilepo M.
9937
Thabang Sibanyoni
Flavio Antonio da Silva
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 58.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 18% | 1~15 | 11% | 15% |
| 25% | 2% | 16~30 | 11% | 11% |
| 14% | 23% | 31~45 | 16% | 7% |
| 7% | 10% | 46~60 | 19% | 23% |
| 21% | 26% | 61~75 | 19% | 23% |
| 21% | 18% | 76~90 | 21% | 19% |