KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
15/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
18-04
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka
2 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
22-04
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Chernigiv
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
20-04
2026
PFC Oleksandria
Veres
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Zorya
Veres
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist 1925 Kharkiv và Veres vào 22:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Christian MbaIgor Kogut
86'
Artem Shabanov
80'
78'
Igor Kharatin
Cauan BaptistellaVladyslav Kalitvintsev
74'
Igor KogutDenys Antyukh
74'
65'
Sergiy KorniychukMaksym Smiyan
65'
Guilherme LimaVladyslav Sharay
65'
Yan FabricioVitaliy Boyko
Christian MbaPeter Itodo
64'
Ari Moura Vieira FilhoBaton Zabergja
64'
Peter ItodoNicolas Arevalo
60'
Peter ItodoDenys Antyukh
56'
Valeriy DubkoIllia Krupskyi
46'
Peter Itodo
27'
Nicolas ArevaloErmir Rashica
18'
Vladyslav KalitvintsevVyacheslav Churko
18'
18'
Andre GoncalvesTaranukha
18'
Dmytro KlotsEren Aydin
18'
Denys NdukveMykhaylo Protasevych
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
30
Danylo Varakuta
Valentyn Gorokh
9127
Illia Krupskyi
Konstantinos Stamoulis
2231
Shabanov A.
Cipot K.
418
Pavlyuk Y.
Roman Goncharenko
3313
Volodymyr Salyuk
Maksym Smiyan
25
Kalyuzhny I.
Kharatin I.
1472
Baton Zabergja
Vladyslav Sharay
7716
Arevalo Chaparro J. N.
Boyko V.
1845
Kalitvintsev V.
Dmytro Klots
1015
Antyukh D.
Goncalves A.
1998
Peter Itodo
Denys Ndukve
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 4.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 41.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 6% | 19% |
| 13% | 13% | 16~30 | 9% | 11% |
| 19% | 21% | 31~45 | 35% | 30% |
| 17% | 23% | 46~60 | 9% | 0% |
| 11% | 13% | 61~75 | 29% | 9% |
| 27% | 18% | 76~90 | 6% | 28% |