KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
27-06
2026
Na Uy
Pháp
3 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
25-09
2026
Na Uy
Đan Mạch
93 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
28-09
2026
Na Uy
Bồ Đào Nha
96 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
27-06
2026
Senegal
Iraq
3 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
23-09
2026
Senegal
Mozambique
92 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
27-09
2026
Ethiopia
Senegal
96 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Na Uy và Senegal vào 07:00 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ismaila SarrNicolas Jackson
Oscar BobbAlexander Sorloth
84'
Leo Skiri OstigardTorbjorn Heggem
84'
72'
Pape Matar SarrKalidou Koulibaly
Andreas SchjelderupAntonio Eromonsele Nordby Nusa
71'
63'
Pathe CissLamine Camara
63'
Mory DiawEdouard Mendy
Erling HaalandPatrick Berg
58'
54'
Ibrahim MbayePape Alassane Gueye
54'
Ismail JakobsEl Hadji Malick Diouf
53'
Ismaila SarrSadio Mane
Erling HaalandMartin Odegaard
48'
Patrick BergFredrik Aursnes
46'
Marcus Holmgren Pedersen
43'
Marcus Holmgren PedersenJulian Ryerson
13'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Nyland O.
Mendy E.
165
D.Wolfe
Diatta K.
1517
Heggem T.
Koulibaly K.
33
Ajer K.
Niakhate M.
1926
Ryerson J.
M. Diouf
2514
Aursnes F.
Gueye I.
58
Berge S.
Gueye P.
2610
Odegaard M.
Sarr I.
1820
Nusa A.
Camara L.
89
Haaland E.
Mane S.
107
Sorloth A.
Jackson N.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 16% | 17% |
| 16% | 8% | 16~30 | 6% | 26% |
| 20% | 24% | 31~45 | 19% | 8% |
| 10% | 19% | 46~60 | 19% | 13% |
| 19% | 12% | 61~75 | 12% | 21% |
| 19% | 24% | 76~90 | 25% | 13% |