KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
28-06
2026
Panama
Anh
3 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
28-06
2026
Croatia
Ghana
3 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
27-09
2026
Cộng hòa Séc
Croatia
94 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
30-09
2026
Tây Ban Nha
Croatia
97 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panama và Croatia vào 06:00 ngày 24/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Petar Sucic
Tomas RodriguezYoel Barcenas
90'
Eric DavisCesar Blackman
90'
Azarias LondonoJose Fajardo Nelson
83'
81'
Mario PasalicLuka Modric
Cecilio Alfonso Waterman RuizJiovany Ramos
77'
72'
Petar SucicMateo Kovacic
72'
Luka SucicMarco Pasalic
Yoel Barcenas
61'
54'
Ante BudimirJosip Stanisic
46'
Andrej KramaricJosko Gvardiol
46'
Ante BudimirPetar Musa
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
22
Mosquera O.
Livakovic D.
12
Blackman C.
Stanisic J.
216
Andrade A.
Sutalo J.
63
Cordoba J.
Pongracic M.
313
Jiovany Ramos
Gvardiol J.
423
Murillo M.
Modric L.
107
Puma
Kovacic M.
811
Barcenas Y.
M.Pašalić
2414
Harvey C.
Baturina M.
166
Jesus Martinez
Perisic I.
1417
Fajardo J.
Musa P.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 62.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 15% | 18% |
| 22% | 16% | 16~30 | 15% | 10% |
| 18% | 20% | 31~45 | 11% | 24% |
| 12% | 13% | 46~60 | 13% | 16% |
| 4% | 20% | 61~75 | 22% | 2% |
| 30% | 21% | 76~90 | 22% | 27% |