KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Tunisia
Hà Lan
5 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
25-09
2026
Hà Lan
Đức
96 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
27-09
2026
Serbia
Hà Lan
98 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Nhật Bản
Thụy Điển
5 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Thụy Điển
Romania
97 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
29-09
2026
Thụy Điển
Ba Lan
100 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hà Lan và Thụy Điển vào 00:00 ngày 21/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Elliot StroudGabriel Gudmundsson
Noa LangCody Gakpo
90'
Crysencio SummervilleMemphis Depay
89'
80'
Lucas Bergvall
79'
Taha Abdi AliYasin Ayari
75'
Yasin Ayari
Memphis DepayBrian Brobbey
72'
Guus TilTijani Reijnders
59'
Teun KoopmeinersFrenkie De Jong
59'
59'
Anthony ElangaAlexander Isak
56'
Lucas BergvallBenjamin Nygren
56'
Besfort ZeneliJesper Karlstrom
55'
Anthony ElangaAlexander Bernhardsson
Cody GakpoCrysencio Summerville
54'
53'
Gabriel Gudmundsson
Cody GakpoDenzel Dumfries
47'
Crysencio SummervilleDonyell Malen
46'
Brian BrobbeyDenzel Dumfries
17'
Brian BrobbeyCody Gakpo
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-1-4-2 Khách
1
Verbruggen B.
Nordfeldt K.
2315
van de Ven M.
Lagerbielke G.
24
van Dijk V.
Hien I.
46
Van Hecke J. P.
Lindelof V.
322
Dumfries D.
Karlstrom J.
1614
Reijnders T.
Bernhardsson A.
2121
de Jong F.
Nygren B.
108
Gravenberch R.
Ayari Y.
1811
Gakpo C.
Gudmundsson G.
519
Brobbey B.
Gyokeres V.
1718
Malen D.
Isak A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 12% | 13% |
| 15% | 16% | 16~30 | 16% | 15% |
| 9% | 14% | 31~45 | 22% | 21% |
| 19% | 21% | 46~60 | 6% | 10% |
| 13% | 18% | 61~75 | 12% | 17% |
| 27% | 14% | 76~90 | 25% | 21% |