KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
27-06
2026
Na Uy
Pháp
3 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Thổ Nhĩ Kỳ
Pháp
94 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
29-09
2026
Bỉ
Pháp
97 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
27-06
2026
Senegal
Iraq
3 Ngày
Asian Cup
Cách đây
10-01
2027
Tajikistan
Iraq
201 Ngày
Asian Cup
Cách đây
14-01
2027
Iraq
Úc
205 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pháp và Iraq vào 04:00 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcus ThuramKylian Mbappe Lottin
90+1'
Malo GustoJules Kounde
83'
Maghnes AklioucheBradley Barcola
83'
69'
Marko FarjiIbraheem Bayesh
68'
Aimar SherAmir Al Ammari
Desire DoueOusmane Dembele
68'
Mathis Ryan CherkiMichael Olise
68'
Ousmane DembeleMichael Olise
66'
60'
Rebin SulakaZaid Tahseen
60'
Youssef AmynZaid Ismaeel
Kylian Mbappe LottinOusmane Dembele
54'
26'
Ali Al-HamadiAymen Hussein
Kylian Mbappe LottinMichael Olise
14'
6'
Amir Al Ammari
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
16
Maignan M.
Basil A.
223
Digne L.
Ali H.
317
Saliba W.
Z. Tahseen
44
Upamecano D.
Hashem A.
55
Kounde J.
Doski M.
2314
Rabiot A.
Al Ammari A.
166
Kone M.
Qasem A.
1112
Barcola B.
Ismaeel Z.
2411
Olise M.
Iqbal Z.
147
Dembele O.
Bayesh I.
810
Mbappe K.
Hussein A.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 65.1% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 11% | 0% |
| 14% | 9% | 16~30 | 23% | 12% |
| 21% | 12% | 31~45 | 11% | 24% |
| 8% | 7% | 46~60 | 17% | 15% |
| 21% | 19% | 61~75 | 14% | 12% |
| 24% | 36% | 76~90 | 20% | 36% |