KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Ý
Bỉ
85 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
29-09
2026
Bỉ
Pháp
88 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
03-10
2026
Bỉ
Thổ Nhĩ Kỳ
92 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
23-09
2026
Senegal
Mozambique
83 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
27-09
2026
Ethiopia
Senegal
87 Ngày
Africa Cup of Nations
Cách đây
12-11
2026
Senegal
Sudan
132 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bỉ và Senegal vào 03:00 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Youri Tielemans
120+5'
Youri Tielemans
120'
Amadou OnanaLeandro Trossard
109'
96'
Bara Sapoko NdiayeIdrissa Gana Gueye
93'
El Hadji Malick DioufIsmail Jakobs
93'
Nicolas JacksonSadio Mane
Youri TielemansLeandro Trossard
89'
Romelu LukakuThomas Meunier
86'
Thomas MeunierMaxim de Cuyper
78'
73'
Pape Matar SarrHabib Diarra
73'
Ibrahim MbayeIliman Ndiaye
67'
Lamine Camara
66'
Lamine CamaraPape Alassane Gueye
Brandon Mechele
64'
Diego MoreiraHans Vanaken
63'
Nicolas RaskinKevin De Bruyne
56'
Dodi Lukebakio NgandoliJeremy Doku
56'
51'
Ismaila SarrMoussa Niakhate
Romelu LukakuCharles De Ketelaere
46'
25'
Habib Diarra
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Courtois T.
Diaw M.
235
de Cuyper M.
Diatta K.
153
Theate A.
Ciss P.
64
Mechele B.
Niakhate M.
1921
Castagne T.
Jakobs I.
1420
Vanaken H.
Diarra H.
218
Tielemans Y.
Gueye I.
511
Doku J.
Gueye P.
267
Kevin De Bruyne
Ndiaye I.
1310
Trossard L.
Sarr I.
1817
De Ketelaere C.
Mane S.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 7.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 20% | 16% |
| 16% | 7% | 16~30 | 16% | 24% |
| 18% | 21% | 31~45 | 13% | 12% |
| 22% | 21% | 46~60 | 6% | 20% |
| 12% | 12% | 61~75 | 13% | 20% |
| 22% | 26% | 76~90 | 30% | 8% |