KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Thổ Nhĩ Kỳ
Pháp
68 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
29-09
2026
Bỉ
Pháp
71 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
03-10
2026
Pháp
Ý
75 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
27-09
2026
Anh
Tây Ban Nha
69 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
30-09
2026
Cộng hòa Séc
Anh
72 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
03-10
2026
Croatia
Anh
76 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pháp và Anh vào 04:00 ngày 19/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Jude Bellingham
Ousmane DembeleDayot Upamecano
90+6'
90+3'
Trevoh Thomas ChalobahMarc Guehi
Jules KoundeMalo Gusto
90+1'
87'
Bukayo Saka
83'
Reece JamesJarell Quansah
79'
Jude BellinghamEberechi Eze
79'
Elliot AndersonIvan Toney
Kylian Mbappe LottinMichael Olise
66'
Bradley BarcolaKylian Mbappe Lottin
54'
Kylian Mbappe LottinMichael Olise
48'
46'
Ollie WatkinsMarcus Rashford
Dayot UpamecanoIbrahima Konate
46'
Lucas DigneTheo Hernandez
46'
Bradley BarcolaDesire Doue
46'
Ousmane DembeleMathis Ryan Cherki
46'
45+1'
Bukayo SakaEberechi Eze
37'
Bukayo SakaMarcus Rashford
18'
Ezri Konsa NgoyoDeclan Rice
3'
Declan Rice
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
16
Maignan M.
Henderson D.
1319
Hernandez T.
Quansah J.
2626
Lacroix M.
Konsa E.
215
Konate I.
Guehi M.
62
Gusto M.
Spence D.
2514
Rabiot A.
Rice D.
418
Zaire-Emery W.
Saka B.
720
Doue D.
Rogers M.
1724
Cherki R.
Eze E.
2111
Olise M.
Rashford M.
1110
Mbappe K.
Toney I.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 3% | 9% |
| 9% | 11% | 16~30 | 34% | 9% |
| 19% | 14% | 31~45 | 13% | 27% |
| 15% | 14% | 46~60 | 17% | 9% |
| 19% | 14% | 61~75 | 13% | 13% |
| 25% | 29% | 76~90 | 17% | 31% |