KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FIFA World Cup
02/07 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Ba Lan
Bosnia & Herzegovina
85 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
29-09
2026
Romania
Bosnia & Herzegovina
88 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
03-10
2026
Bosnia & Herzegovina
Thụy Điển
92 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mỹ và Bosnia & Herzegovina vào 07:00 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giovanni ReynaWeston Mckennie
90+5'
Ricardo PepiChristian Pulisic
88'
Sebastian BerhalterSergino Dest
88'
Malik Tillman
82'
80'
Stjepan Radeljic
75'
Amar MemicSead Kolasinac
75'
Haris TabakovicNikola Katic
Folarin Balogun
64'
Folarin Balogun
64'
51'
Ermin MahmicEdin Dzeko
51'
Benjamin TahirovicIvan Sunjic
51'
Esmir BajraktarevicArmin Gigovic
Folarin Balogun
45'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
24
Freese M.
Vasilj N.
15
Robinson A.
Dedic A.
713
Ream T.
Katic N.
183
Richards C.
T. Muharemović
416
Freeman A.
Radeljic S.
2117
Tillman M.
Kolasinac S.
54
Adams T.
Gigovic A.
88
McKennie W.
Sunjic I.
1410
Pulisic C.
Alajbegovic K.
1920
Balogun F.
Dzeko E.
112
Dest S.
Demirovic E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 12% | 1~15 | 11% | 8% |
| 10% | 19% | 16~30 | 23% | 14% |
| 28% | 7% | 31~45 | 19% | 19% |
| 8% | 14% | 46~60 | 19% | 17% |
| 17% | 14% | 61~75 | 11% | 10% |
| 12% | 31% | 76~90 | 14% | 28% |