KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
17-04
2026
Peterborough United
Port Vale
2 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
19-04
2026
Port Vale
Wigan Athletic
4 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
23-04
2026
Cardiff City
Port Vale
8 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-04
2026
Barnsley
Bradford AFC
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-04
2026
Stevenage Borough
Barnsley
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
25-04
2026
Luton Town
Barnsley
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Port Vale và Barnsley vào 01:45 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
13
Amos B.
Mahoney M.
125
Humphreys C.
Bland J.
304
Heneghan B.
Roberts M.
424
K.John
J.Shepherd
528
Johnson M.
Earl J.
3226
Shipley J.
Phillips A.
87
Byers G.
Russell J.
318
Croasdale R.
Yoganathan V.
452
Clark M.
P.Kelly
2244
Cole D.
R.Cleary
199
Stockley J.
Keillor-Dunn D.
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 38% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 11% | 16% |
| 13% | 13% | 16~30 | 18% | 15% |
| 8% | 17% | 31~45 | 16% | 16% |
| 18% | 13% | 46~60 | 23% | 6% |
| 10% | 23% | 61~75 | 16% | 25% |
| 29% | 13% | 76~90 | 13% | 18% |