KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Singapore
15/05 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Singapore
Cách đây
18-01
2026
Geylang United FC
Lion City Sailors
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
23-01
2026
Geylang United FC
Tampines Rovers FC
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
02-02
2026
Albirex Niigata FC
Geylang United FC
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
18-01
2026
Balestier Khalsa FC
Hougang United FC
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
25-01
2026
Balestier Khalsa FC
Albirex Niigata FC
0 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
01-02
2026
Lion City Sailors
Balestier Khalsa FC
0 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Geylang United FC và Balestier Khalsa FC vào 18:30 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Mario Subaric
89'
78'
Tajeli Salamat
Nikola Ignjatovic
73'
66'
Lazar Vujanic
55'
Tin Matic
Riku Fukashiro
32'
Shuhei Hoshino
30'
25'
Lazar Vujanic
22'
Daniel Goh
17'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.5
2.3Bàn thua1.5
13.8Bị sút trúng mục tiêu15.3
3.2Phạt góc7.3
1.4Thẻ vàng1.7
6Phạm lỗi7.9
45.4%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~158%11%
10%13%16~3019%13%
20%18%31~4517%22%
10%10%46~6010%13%
18%16%61~7516%13%
25%26%76~9027%26%