KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England U21 Professional Development League 2
14/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
16-01
2026
U21 Sheffield Wed
Fleetwood Town U21
0 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
27-01
2026
U21 Wigan Athletic
U21 Sheffield Wed
0 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
03-02
2026
U21 Coventry
U21 Sheffield Wed
0 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
20-01
2026
Peterborough U21
U21 Barnsley
0 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
23-01
2026
U21 Barnsley
U21 Brentford
0 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
27-01
2026
U21 Barnsley
U21 Sheffield Utd
0 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Sheffield Wed và U21 Barnsley vào 20:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.9
2.5Bàn thua1.2
13.6Bị sút trúng mục tiêu6
3.9Phạt góc3.4
2Thẻ vàng1.9
9Phạm lỗi8
46.8%Kiểm soát bóng45.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%9%1~1512%21%
14%16%16~3011%15%
12%14%31~4514%16%
6%20%46~6014%16%
22%18%61~7520%8%
30%21%76~9027%21%